ục ịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (tt):
- Béo quá, nặng nề, không thể nhanh nhẹn: Dùng để miêu tả trạng thái thân hình quá béo, di chuyển chậm chạp và nặng nề.
- Có cảm giác nặng, đầy, khó chịu ở bụng: Dùng để miêu tả cảm giác bụng bị đầy hơi, khó tiêu, nặng nề.
Trạng từ (trgt):
- Một cách nặng nề, chậm chạp: Dùng để miêu tả cách thức di chuyển hoặc hoạt động một cách ì ạch, thiếu sự linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ta béo ục ịch, chạy làm sao được. (Anh ta quá béo và nặng nề, làm sao mà chạy nhanh được.)
- Ăn no quá, bụng tôi thấy ục ịch khó chịu. (Ăn no quá, bụng tôi cảm thấy nặng nề và khó chịu.)
Trạng từ:
- Con lợn kia đi lại ục ịch trong chuồng. (Con lợn kia đi lại một cách nặng nề, chậm chạp trong chuồng.)
- Cậu bé béo phì leo cầu thang một cách ục ịch. (Cậu bé béo phì leo cầu thang một cách ì ạch, nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Béo ục ịch": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mức độ béo phì, thừa cân nghiêm trọng dẫn đến sự vụng về.
- Sau Tết, nhiều người than thở vì béo ục ịch. (Sau Tết, nhiều người than thở vì trở nên quá béo và nặng nề.)
"Bụng ục ịch": Cụm từ miêu tả cảm giác đầy bụng, khó tiêu, thường sau khi ăn quá no.
- Ăn xong bữa tiệc, ai nấy đều có cái bụng ục ịch. (Ăn xong bữa tiệc, ai cũng có cái bụng no căng và nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
Ục (tính từ): Thường dùng riêng lẻ với nghĩa tương tự, chỉ sự nặng nề, thô kệch.
- Thân hình ục. (Thân hình nặng nề, thô kệch.)
Ịch (tính từ): Thường dùng riêng lẻ để nhấn mạnh sự ì ạch, chậm chạp.
- Đi ịch từng bước. (Đi từng bước một cách ì ạch.)
Từ đồng nghĩa
- Nặng nề: Có trọng lượng lớn, cử động khó khăn.
- Ì ạch: Di chuyển rất chậm và nặng nhọc.
- Béo phì: Tình trạng thừa cân quá mức (nghĩa y học, trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Nhanh nhẹn: Cử động nhanh, linh hoạt.
- Thanh thoát: Nhẹ nhàng, uyển chuyển.
- Nhẹ nhàng: Không có cảm giác nặng nề.
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
"Ục ịch như heo": So sánh để miêu tả sự nặng nề, chậm chạp giống như con lợn.
- Sau kỳ nghỉ dài, cậu ấy vận động ục ịch như heo. (Sau kỳ nghỉ dài, cậu ấy vận động một cách rất nặng nề và chậm chạp.)
"Ục ịch bụng": Cách nói tắt của "bụng ục ịch", chỉ cảm giác khó chịu vì no hoặc đầy hơi.
- Uống nhiều nước ngọt dễ bị ục ịch bụng. (Uống nhiều nước ngọt dễ bị đầy bụng, khó chịu.)
- tt, trgt Béo quá, không thể nhanh nhẹn : Béo ục ịch, chạy làm sao được.